Khái niệm OCOP (Mỗi Xã Một Sản Phẩm)
OCOP là viết tắt của "Mỗi Xã Một Sản Phẩm", một chương trình nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương qua việc tập trung vào sản xuất và quảng bá các sản phẩm đặc trưng của mỗi vùng. Sản phẩm OCOP không chỉ giới hạn ở nông sản, mà còn bao gồm thủ công mỹ nghệ, du lịch và dịch vụ, tất cả đều phản ánh bản sắc văn hóa và lợi thế cạnh tranh địa phương.
Mục tiêu và ý nghĩa của chương trình OCOP
Mục tiêu của OCOP là nâng cao giá trị và tăng cường khả năng cạnh tranh của sản phẩm địa phương, góp phần phát triển kinh tế-xã hội và nâng cao đời sống người dân nông thôn. Qua đó, chương trình cũng nhằm bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống, tạo việc làm và thu nhập ổn định cho người dân.
Lịch sử và phát triển
Nguyên mẫu và cảm hứng từ mô hình nước ngoài
Ý tưởng về OCOP lấy cảm hứng từ mô hình "One Village One Product" (OVOP) của Nhật Bản, ra đời vào những năm 1970 tại tỉnh Oita. Mô hình này nhấn mạnh vào việc khai thác và phát huy tối đa lợi thế đặc thù của từng vùng miền để phát triển sản phẩm độc đáo, từ đó thúc đẩy kinh tế địa phương và cải thiện đời sống cộng đồng.
Trong bối cảnh thúc đẩy sự phát triển bền vững cho các làng nghề truyền thống, chính phủ đã quyết định triển khai chiến lược "OCOP" (Mỗi xã một sản phẩm), lấy cảm hứng từ chương trình bảo vệ làng nghề và nhận được sự hỗ trợ kỹ thuật từ tổ chức Jaika của Nhật Bản từ năm 2009.
Quá trình triển khai chương trình OCOP tại Việt Nam
Tại Việt Nam, chương trình OCOP được triển khai dựa trên những thành công của mô hình OVOP, nhưng được điều chỉnh để phù hợp với điều kiện kinh tế-xã hội và văn hóa đa dạng của Việt Nam.
Dẫn đầu trong việc thực hiện chương trình này, Quảng Ninh đã trở thành mẫu mực cho việc triển khai OCOP một cách có hệ thống, liên kết chặt chẽ với nỗ lực quốc gia trong việc xây dựng nông thôn mới từ năm 2013. Đến năm 2017, sự hợp tác giữa Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn và tỉnh Quảng Ninh đã mở đường cho việc xây dựng và phê duyệt "Chương trình Mỗi xã một sản phẩm" dưới sự chấp thuận của Thủ tướng, nhấn mạnh vào việc nâng cao chất lượng và giá trị thêm cho sản phẩm từng xã.
Tính đến thời điểm ba năm sau khi chương trình được Thủ tướng chính thức phê duyệt, đất nước ta đã chứng kiến sự ra đời của 2.400 sản phẩm OCOP, với sự tham gia đầy đủ của các chủ thể qua các khóa đào tạo và tập huấn, nâng cao khả năng và hiệu quả thực hiện chương trình. Đến cuối năm 2020, tự hào có tới 63 tỉnh, thành phố trên toàn quốc đã chính thức phê duyệt và triển khai chương trình OCOP, một bước tiến quan trọng trong việc hỗ trợ và phát triển các sản phẩm địa phương theo một quy trình đánh giá nghiêm ngặt gồm 6 bước.
Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn không chỉ dừng lại ở việc ban hành sổ tay hướng dẫn và bộ tiêu chí đánh giá, mà còn tích cực tổ chức các khóa đào tạo, tập huấn và xây dựng mạng lưới tư vấn hỗ trợ sâu rộng tại 63 tỉnh, thành phố, khẳng định cam kết và nỗ lực của chính phủ trong việc nâng cao giá trị và vị thế của sản phẩm nông thôn, đồng thời khơi dậy tiềm năng to lớn của ngành nông nghiệp Việt Nam trên thị trường trong và ngoài nước.
Các giai đoạn phát triển chính
Chương trình OCOP ở Việt Nam trải qua các giai đoạn phát triển quan trọng, từ việc nghiên cứu và lựa chọn sản phẩm tiềm năng, đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật cho người sản xuất, xây dựng thương hiệu và mở rộng thị trường. Giai đoạn đầu tiên tập trung vào việc hình thành và hoàn thiện khung pháp lý, tiếp theo là giai đoạn phát triển sản phẩm và cuối cùng là giai đoạn nâng cao chất lượng và mở rộng thị trường. Qua mỗi giai đoạn, OCOP không chỉ giúp nâng cao giá trị sản phẩm địa phương mà còn góp phần quảng bá văn hóa và tăng cường sự gắn kết cộng đồng.
Mục tiêu của chương trình OCOP
Nâng cao giá trị sản phẩm địa phương
Chương trình OCOP tập trung vào việc nâng cao giá trị cho các sản phẩm đặc trưng của từng vùng, thông qua việc cải tiến quy trình sản xuất, đóng gói, và thương hiệu, giúp sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn.
Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, ông Lê Minh Hoan, luôn nhấn mạnh sự cần thiết cho nông dân và doanh nghiệp chuyển hướng từ việc chỉ bán nguyên liệu sang cung cấp sản phẩm có giá trị gia tăng, từ đó tăng cường tiện ích cho người tiêu dùng. Một ví dụ nổi bật từ huyện Hương Sơn, Hà Tĩnh, cho thấy cách chương trình này đã thúc đẩy việc bảo tồn và phát huy văn hóa bản địa qua việc nuôi hươu và sản xuất nhung. Thông qua sự hỗ trợ của Văn phòng nông thôn mới tỉnh, hợp tác xã tại đây đã được trang bị máy móc hiện đại để chế biến nhung thành sản phẩm có giá trị cao hơn, ví dụ như bột nhung được đóng gói tiện lợi cho người dùng, từ đó nâng cao giá trị sản phẩm từ 7,8 triệu lên đến 1,5 đến 2 triệu đồng/k
Phát triển kinh tế địa bàn nông thôn
Mục tiêu quan trọng của OCOP là góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế tại các địa bàn nông thôn, qua đó tạo ra việc làm, tăng thu nhập cho người dân, và giảm nghèo bền vững.
Tính đến tháng 7 năm 2022, Việt Nam đã ghi nhận sự tham gia của 4.273 chủ thể trong Chương trình Mỗi xã một sản phẩm, với tổng cộng 8.340 sản phẩm OCOP được công nhận với chất lượng từ 3 sao trở lên. Trong số đó, 20 sản phẩm xuất sắc đạt đến mức đánh giá 5 sao đã được Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn vinh danh và đề cử lên Thủ tướng Chính phủ như những quà tặng đại diện cho quốc gia.
Như vậy, Chương trình Mỗi xã một sản phẩm không chỉ mở ra cơ hội mới cho các hợp tác xã mà còn khơi dậy khả năng phát triển kinh tế cho các vùng miền, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh trong lĩnh vực nông nghiệp. Đáng chú ý, sự tăng trưởng về số lượng sản phẩm và chủ thể tham gia không chỉ thể hiện sự mở rộng của chương trình mà còn chứng tỏ sự thành công trong việc tạo lập và phát triển mạng lưới liên kết sản xuất và tiêu thụ sản phẩm, với hiệu quả vượt trội hơn 1,85 lần so với mục tiêu đã đề ra cho giai đoạn 2018-2020.
Bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống
OCOP cũng nhằm mục đích bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống của từng địa phương thông qua các sản phẩm, giúp duy trì và lan tỏa giá trị văn hóa đến thế hệ tương lai và bạn bè quốc tế.
Chương trình Mỗi xã một sản phẩm đã thành công trong việc mở ra các cơ hội phát triển kinh tế mà vẫn giữ gìn được di sản văn hóa đặc sắc của mỗi địa phương, đặc biệt là ở những khu vực hẻo lánh và xa xôi. Thông thường, việc xây dựng cơ sở hạ tầng như đường xá và nhà máy có thể mang lại việc làm cho người dân nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ làm mất đi bản sắc văn hóa và môi trường tự nhiên của họ.
Một ví dụ điển hình là việc xây dựng nhà máy sản xuất ở các vùng như Mèo Vạc hay Đồng Văn không chỉ làm ảnh hưởng đến cảnh quan mà còn làm mất đi bản sắc văn hóa của cộng đồng người Mèo, người Dao.
Tuy nhiên, với việc áp dụng chương trình Mỗi xã một sản phẩm, đã tìm ra phương pháp tạo ra sinh kế mà vẫn gìn giữ và phát huy được giá trị văn hóa địa phương. Một trong những minh chứng cho thành công này là hoạt động của Hợp tác xã Phìn Hồ tại xã Thông Nguyên, Hà Giang, với sản phẩm chè san tuyết được công nhận là sản phẩm OCOP 5 sao.
Loại trà này đã tồn tại hàng trăm năm, trồng trong điều kiện tự nhiên và không chịu được việc bón phân đạm quá mức, với sản lượng không cao nhưng lại rất quý giá. Được giới thiệu bởi một bà cụ 90 tuổi người Dao đỏ, trà san tuyết không chỉ là sản phẩm kinh tế mà còn là biểu tượng văn hóa, giúp người tiêu dùng hiểu thêm về lịch sử và giá trị văn hóa của những cây trà cổ thụ từ 200 đến 300 năm tuổi. Như vậy, không chỉ sinh kế được cải thiện mà văn hóa bản địa cũng được bảo tồn và lan tỏa.
Các trụ cột của chương trình OCOP
Phát triển sản phẩm
Tiêu chí đánh giá sản phẩm OCOP
Sản phẩm OCOP được đánh giá dựa trên các tiêu chí về chất lượng, tính sáng tạo, giá trị văn hóa, và khả năng thâm nhập thị trường. Điều này đòi hỏi sản phẩm không chỉ có chất lượng cao mà còn phải mang tính độc đáo và phản ánh được bản sắc văn hóa địa phương.
Ví dụ về các sản phẩm OCOP tiêu biểu
Các sản phẩm tiêu biểu của OCOP bao gồm thực phẩm sạch từ nông trại, thủ công mỹ nghệ truyền thống như gốm, lụa, và các sản phẩm du lịch độc đáo như tour văn hóa, homestay trải nghiệm.
Thị trường và tiếp thị
Kênh phân phối và quảng bá sản phẩm
Chương trình OCOP phát triển các kênh phân phối đa dạng từ truyền thống đến trực tuyến, đồng thời tăng cường hoạt động tiếp thị để nâng cao nhận thức và mở rộng thị trường cho sản phẩm.
Hợp tác và mở rộng thị trường
OCOP khuyến khích sự hợp tác giữa các tổ chức, doanh nghiệp và người sản xuất nhằm tạo lập mạng lưới phân phối rộng lớn, cũng như mở rộng thị trường ra ngoài khu vực và quốc tế.
Nâng cao năng lực sản xuất
Hỗ trợ kỹ thuật và tài chính cho người sản xuất
Chương trình OCOP cung cấp hỗ trợ về mặt kỹ thuật, tài chính, và tư vấn quản lý để nâng cao năng lực sản xuất, đảm bảo sản phẩm đạt chuẩn chất lượng cao và có khả năng cạnh tranh.
Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực
OCOP chú trọng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực tại các địa phương, từ nâng cao kỹ năng sản xuất, quản lý, đến kỹ năng tiếp thị và xuất khẩu, giúp người dân và doanh nghiệp địa phương tận dụng tốt nhất các cơ hội từ chương trình.
Thách thức và giải pháp
Những khó khăn trong quá trình triển khai OCOP
- Thiếu hụt nguồn lực: Cả về tài chính và kỹ thuật, đặc biệt là ở những vùng sâu, vùng xa.
- Nhận thức của người dân và doanh nghiệp còn hạn chế: Về lợi ích và giá trị của việc tham gia chương trình OCOP.
- Thách thức về tiếp cận thị trường: Đặc biệt là các thị trường quốc tế đòi hỏi cao về chất lượng sản phẩm và tiêu chuẩn quản lý.
- Công nghệ chế biến: đặc biệt là trong sơ chế và chế biến, sẽ khuyến khích sự phát triển sản phẩm mới, giảm thiểu rủi ro do biến động thị trường
- Giám sát chất lượng: giám sát chất lượng sản phẩm OCOP và thực hiện đánh giá, chấm điểm một cách nghiêm ngặt là điều không thể bỏ qua và hiện đang khó thực hiện.
Các giải pháp thúc đẩy và phát triển chương trình OCOP hiệu quả
- Tăng cường hỗ trợ từ chính phủ: Về tài chính, kỹ thuật và đào tạo, nhằm nâng cao năng lực cho người sản xuất và doanh nghiệp.
- Nâng cao nhận thức: Qua các chương trình truyền thông, hội thảo để nâng cao nhận thức về OCOP.
- Mở rộng thị trường: Tăng cường quảng bá, kết nối với các sàn thương mại điện tử và thị trường quốc tế.
Tác động và thành tựu
Tác động kinh tế, văn hóa, và xã hội
- Kinh tế: Tăng thu nhập cho người dân, đặc biệt là ở nông thôn, qua việc tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao.
- Văn hóa: Bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống thông qua các sản phẩm OCOP.
- Xã hội: Tạo việc làm và cải thiện đời sống người dân, góp phần giảm nghèo bền vững.
Câu chuyện thành công và bài học rút ra
- Câu chuyện thành công: Các sản phẩm OCOP từ vùng miền khác nhau của Việt Nam đã vươn ra thị trường thế giới.
- Bài học rút ra: Tầm quan trọng của việc quản lý chất lượng và thương hiệu sản phẩm, cũng như việc tập trung vào thị trường và khách hàng mục tiêu.
Hướng đi và tương lai của OCOP
Kế hoạch và dự định phát triển chương trình
- Chương trình OCOP đặt mục tiêu đến năm 2025 sẽ có 10.000 sản phẩm, trong đó 30% sẽ là sản phẩm mới, so với tỷ lệ 8-10% sản phẩm mới hiện nay từ tổng số 8.430 sản phẩm. Ví dụ, thay vì chỉ có sản phẩm nghệ sấy khô truyền thống, chúng ta hướng tới việc tạo ra các sản phẩm đổi mới từ nghệ như bột nghệ, tinh dầu nghệ, và viên curcumin ở Bắc Kạn, mở rộng từ một củ nghệ thành ba sản phẩm độc đáo. Đồng Tháp cũng là ví dụ điển hình với khả năng phát triển từ sen thành 15 đến 17 sản phẩm sáng tạo khác nhau.
- Một mục tiêu khác là khơi dậy sức sống cho các làng nghề, trong đó có 2.000 làng nghề truyền thống, mỗi làng sẽ phát triển ít nhất một sản phẩm OCOP, với mục tiêu nâng cấp chất lượng sản phẩm từ 3 sao lên 4 sao. Đồng thời, ít nhất 25% lực lượng lao động tham gia chương trình sẽ được đào tạo, và chuyển đổi số sẽ là trọng tâm mà mọi địa phương cần hướng đến thông qua việc áp dụng hệ thống đánh giá và xếp hạng dựa trên nền tảng số.
Vai trò của chính phủ và cộng đồng trong việc hỗ trợ OCOP
- Chính phủ: Cần tiếp tục cung cấp hỗ trợ về chính sách, tài chính và kỹ thuật cho chương trình OCOP.
- Chính quyền địa phương: tham gia tích cực và quyết đoán để tăng cường công tác tuyên truyền và các sáng kiến nhằm mở rộng sản xuất.
- Cộng đồng: Sự tham gia và ủng hộ từ cộng đồng đối với các sản phẩm OCOP là yếu tố quan trọng cho sự thành công của chương trình.
Kết luận
Chương trình OCOP không chỉ góp phần vào sự phát triển kinh tế mà còn bảo tồn giá trị văn hóa truyền thống, tạo ra sự phát triển bền vững cho các cộng đồng địa phương. Khuyến nghị cho người tiêu dùng ưu tiên lựa chọn sản phẩm OCOP để ủng hộ nền kinh tế và văn hóa địa phương. Khuyến khích người sản xuất tập trung vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm và khai thác tối đa lợi thế cạnh tranh của sản phẩm địa phương.